"lose money on" in Vietnamese
Definition
Chi tiêu nhiều tiền hơn số tiền kiếm được từ một việc gì đó, dẫn đến bị mất tiền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về kinh doanh, đầu tư hoặc bán hàng. 'lose money on' nghĩa là chi phí lớn hơn thu nhập. Không dùng 'lose money in' cho trường hợp này.
Examples
We lose money on every sale at this price.
Với mức giá này, chúng tôi **lỗ tiền** ở mỗi lần bán.
He lost money on his last investment.
Anh ấy đã **thua lỗ** ở khoản đầu tư cuối cùng của mình.
If you sell your house now, you might lose money on it.
Nếu bạn bán nhà bây giờ, bạn có thể **lỗ tiền**.
They tried a new product but ended up losing money on it.
Họ thử một sản phẩm mới nhưng cuối cùng lại **lỗ tiền**.
I don't want to lose money on this deal, so let's think carefully.
Tôi không muốn **lỗ tiền** ở thỏa thuận này, nên hãy suy nghĩ kỹ.
Lots of restaurants lose money on their first year.
Nhiều nhà hàng **lỗ tiền** trong năm đầu tiên.