Herhangi bir kelime yazın!

"lose in" in Vietnamese

thua trong

Definition

Một người không thắng hoặc bị đánh bại trong một sự kiện, cuộc thi hay tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'thua trong' thường là tên sự kiện hoặc trường hợp (như 'thua trong trận chung kết'). Phân biệt với 'lose to' (chỉ đối thủ mình thua). Dùng phổ biến trong thể thao, tranh luận, bầu cử.

Examples

We didn't want to lose in the championship game.

Chúng tôi không muốn **thua trong** trận chung kết.

Did she lose in the science contest?

Cô ấy có **thua trong** cuộc thi khoa học không?

I hope our team doesn't lose in the final round.

Tôi hy vọng đội của chúng ta sẽ không **thua trong** vòng cuối.

Politicians hate to lose in their own hometowns.

Các chính trị gia ghét việc **thua trong** chính quê nhà của họ.

It's tough to lose in overtime after fighting so hard.

Sau khi cố gắng hết mình, **thua trong** hiệp phụ thật khó chấp nhận.

You can lose in court even if you believe you're right.

Bạn có thể **thua trong** tòa án dù bạn tin mình đúng.