Herhangi bir kelime yazın!

"lordly" in Vietnamese

quý tộcoai nghiêmkiêu ngạo

Definition

Diễn tả người hoặc vật có tính chất cao quý, oai nghiêm, hoặc cư xử kiểu tự cao như một quý tộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc cách diễn đạt trang trọng. Có thể khen ngợi (trang trọng, quý phái) hoặc phê bình (kiêu ngạo, coi thường người khác). Thường dùng với thái độ, cách cư xử hoặc ngoại hình.

Examples

The king entered with a lordly walk.

Nhà vua bước vào với dáng đi **oai nghiêm**.

She gave him a lordly glance.

Cô ấy liếc anh bằng ánh mắt **kiêu ngạo**.

The mansion had a lordly air.

Biệt thự toát lên vẻ **quý tộc**.

He spoke to the staff in a rather lordly tone.

Anh ấy nói với nhân viên bằng giọng khá **kiêu ngạo**.

Even at parties, she carries herself with a lordly grace.

Ngay cả trong các bữa tiệc, cô ấy vẫn luôn giữ vẻ **quý tộc**.

His lordly attitude sometimes annoys people.

Thái độ **kiêu ngạo** của anh đôi khi khiến người khác khó chịu.