"lord it over" in Vietnamese
Definition
Cư xử như mình giỏi hơn hoặc quan trọng hơn người khác và thể hiện quyền lực với họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với ý chê bai hoặc khó chịu, thường nói về người tỏ vẻ ta đây trong gia đình, công việc, xã hội.
Examples
He likes to lord it over his younger brother.
Anh ấy thích **lên mặt** với em trai của mình.
Don’t lord it over your classmates just because you won the prize.
Chỉ vì bạn được giải mà đừng **lên mặt** với bạn cùng lớp.
The boss always tries to lord it over the staff.
Sếp lúc nào cũng cố **ra oai** với nhân viên.
She can’t resist the chance to lord it over her coworkers when she gets promoted.
Cô ấy không thể cưỡng lại việc **tỏ thái độ bề trên** với đồng nghiệp khi được thăng chức.
I hate when people try to lord it over you just because they have more experience.
Tôi ghét khi ai đó cố **ra oai** chỉ vì họ nhiều kinh nghiệm hơn.
Don’t let her lord it over you—stand up for yourself!
Đừng để cô ấy **lên mặt** với bạn—hãy đứng lên vì bản thân!