Herhangi bir kelime yazın!

"lopsided" in Vietnamese

lệchkhông cân đối

Definition

Dùng để chỉ thứ gì đó nghiêng, không cân đối hoặc không đồng đều ở hai bên. Có thể chỉ đồ vật bị nghiêng hoặc tình huống thiếu công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể mô tả đồ vật nghiêng lệch, nụ cười không đều, tỉ số chênh lệch, hoặc lập luận thiên lệch.

Examples

The picture on the wall looks lopsided.

Bức tranh trên tường trông có vẻ **lệch**.

Her smile was sweet but a little lopsided.

Nụ cười của cô ấy ngọt ngào nhưng hơi **lệch**.

One side of the table is higher, making it lopsided.

Một bên bàn cao hơn nên bàn bị **lệch**.

The game was pretty lopsided—their team won 10 to 1.

Trận đấu này khá **lệch**—đội họ thắng 10-1.

His argument felt a bit lopsided; he only talked about one side of the issue.

Lý lẽ của anh ấy nghe có vẻ **thiên lệch**; chỉ nói về một phía của vấn đề.

My haircut turned out a little lopsided, but I don't mind.

Tóc tôi cắt ra hơi **lệch** một chút nhưng tôi không bận tâm.