Herhangi bir kelime yazın!

"loosens" in Vietnamese

nới lỏng

Definition

Làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc tự do, thoải mái hơn, như nới lỏng nút thắt hoặc làm luật lệ nhẹ nhàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với vật bị buộc, thắt chặt hoặc các quy định nghiêm khắc. 'Loosens up' có nghĩa là thư giãn hơn. Phân biệt với 'loses' (mất).

Examples

She loosens the rope before tying a new knot.

Cô ấy **nới lỏng** sợi dây trước khi buộc nút mới.

He loosens his tie after work.

Anh ấy **nới lỏng** cà vạt sau khi làm việc.

The dentist loosens the tooth before removing it.

Nha sĩ **nới lỏng** chiếc răng trước khi nhổ nó ra.

This new policy loosens the restrictions on travel.

Chính sách mới này **nới lỏng** các hạn chế về du lịch.

When she loosens up, she tells the funniest stories.

Khi cô ấy **thư giãn hơn**, cô ấy kể những câu chuyện hài hước nhất.

He loosens his grip so the puppy can wiggle free.

Anh ấy **nới lỏng** tay để chú chó con có thể vùng ra.