"loosed" in Vietnamese
Definition
'Loosed' nghĩa là đã thả ra, làm cho lỏng ra hoặc giải phóng một vật gì đó. Là dạng quá khứ và quá khứ phân từ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Loosed' rất hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại, thường xuất hiện trong văn học hoặc tôn giáo. Thay vào đó, dùng 'released' hoặc 'loosened' sẽ tự nhiên hơn.
Examples
He loosed the rope and the boat drifted away.
Anh ấy đã **thả ra** sợi dây và chiếc thuyền trôi đi.
The gate was loosed by the wind during the storm.
Cổng đã bị gió **nới lỏng** trong cơn bão.
She loosed her hair before going to bed.
Cô ấy **thả ra** mái tóc trước khi đi ngủ.
The old legend says a curse was loosed upon the village.
Truyền thuyết xưa kể rằng một lời nguyền đã được **thả ra** lên ngôi làng.
He felt a great relief as the pressure was loosed from his shoulders.
Anh ấy cảm thấy rất nhẹ nhõm khi áp lực trên vai được **giải tỏa**.
With one sharp movement, the hunter loosed the arrow.
Chỉ với một động tác, người thợ săn đã **bắn ra** mũi tên.