"looped" in Vietnamese
Definition
'Looped' nghĩa là có hình cong, vòng tròn hoặc bị lặp đi lặp lại nhiều lần. Có thể dùng cho vật thể (dây được quấn vòng) hoặc hành động (bài hát/video phát lại liên tục).
Usage Notes (Vietnamese)
'Looped' vừa chỉ hình dạng (dây cuốn vòng) vừa chỉ lặp lại (nhạc, video). Thường dùng trong công nghệ, sáng tạo, hoặc nói chuyện hàng ngày. Không dùng cho nghĩa 'loopy' (ngớ ngẩn).
Examples
The movie was looped so it played all night.
Bộ phim đã được **lặp lại**, nên chiếu suốt đêm.
He looped the rope around the pole.
Anh ấy đã **quấn vòng** dây quanh cái cột.
The track is looped for people to run laps.
Đường chạy này được **làm thành vòng lặp** cho mọi người chạy bộ.
The song just keeps getting looped on the radio.
Bài hát đó cứ liên tục được **lặp lại** trên radio.
My headphones wire got looped around my bag strap.
Dây tai nghe của tôi đã **quấn vòng** vào quai túi.
I accidentally looped that funny video three times.
Tôi vô tình **lặp lại** video hài đó ba lần.