Herhangi bir kelime yazın!

"loons" in Vietnamese

chim lặnngười lập dị

Definition

'Chim lặn' là một loài chim nước nổi tiếng với tiếng kêu lớn. Ngoài ra, nói vui, nó còn chỉ người kỳ quặc hoặc hơi điên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'chim lặn' cho loài chim, còn nói về người thì hài hước hoặc hơi châm biếm, không xúc phạm.

Examples

There are many loons on the lake.

Có nhiều **chim lặn** trên hồ.

Loons make a strange, haunting call at night.

**Chim lặn** kêu những tiếng bí ẩn, lạ lùng vào ban đêm.

The children watched the loons swim by the boat.

Bọn trẻ ngắm nhìn **chim lặn** bơi ngang thuyền.

You never know what those loons next door will do.

Bạn chẳng bao giờ biết mấy **người lập dị** nhà bên sẽ làm gì đâu.

Every summer, we listen for the loons as soon as we arrive at the cabin.

Mỗi mùa hè, chúng tôi đều chờ nghe tiếng kêu của **chim lặn** khi vừa đến cabin.

Those two are total loons, but they make life interesting.

Hai người đó đúng là **người lập dị**, nhưng họ làm cho cuộc sống thú vị hơn.