Herhangi bir kelime yazın!

"looked" in Vietnamese

đã nhìnđã tìm

Definition

Dạng quá khứ của 'look', nghĩa là đã hướng mắt nhìn hoặc đã tìm kiếm thứ gì bằng mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Looked' chỉ dùng cho quá khứ. Các mẫu thông dụng: 'looked at' (nhìn vào), 'looked for' (tìm kiếm), 'looked like' (trông như). Phân biệt với 'watched' (xem lâu, kỹ) và 'saw' (chỉ thấy thoáng qua).

Examples

She looked at the clock and smiled.

Cô ấy **nhìn** đồng hồ rồi mỉm cười.

I looked for my keys everywhere.

Tôi đã **tìm** chìa khóa của mình ở khắp nơi.

He looked tired after the long trip.

Anh ấy **trông** mệt mỏi sau chuyến đi dài.

They looked at each other and laughed.

Họ **nhìn** nhau rồi cười.

I looked everywhere but couldn't find my phone.

Tôi đã **tìm** khắp nơi nhưng không thể tìm thấy điện thoại của mình.

She looked like she was about to cry.

Cô ấy **trông** như sắp khóc.