Herhangi bir kelime yazın!

"look who's talking" in Vietnamese

xem ai đang nói kìa

Definition

Cụm từ này dùng khi ai đó chỉ trích bạn về điều mà chính họ cũng hay làm, để nhấn mạnh sự giả tạo của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, đôi lúc hài hước hoặc mỉa mai; không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Look who's talking! You always forget your keys too.

**Xem ai đang nói kìa**! Chính bạn cũng hay quên chìa khoá mà.

You tell me to be quiet? Look who's talking!

Bạn bảo tôi im lặng á? **Xem ai đang nói kìa**!

Look who's talking — you were late yesterday!

**Xem ai đang nói kìa** — chính bạn hôm qua cũng đến muộn mà!

Oh, look who's talking—weren't you complaining about this just last week?

Ồ, **xem ai đang nói kìa**—chính bạn tuần trước còn than phiền đó!

You think I talk too much? Look who's talking!

Bạn nghĩ tôi nói nhiều à? **Xem ai đang nói kìa**!

Seriously? You left your phone at home again? Look who's talking, Mr. Forgetful.

Thật à? Bạn lại để điện thoại ở nhà? **Xem ai đang nói kìa**, anh Chàng Hay Quên.