Herhangi bir kelime yazın!

"look upon" in Vietnamese

coi nhưxem nhưxem là

Definition

Suy nghĩ hoặc đánh giá ai đó hay điều gì đó theo một cách cụ thể; có quan điểm hoặc ý kiến nhất định về họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, trang trọng; kết hợp với 'as': 'coi ai đó như ...'. Không dùng cho nghĩa nhìn trực tiếp, chỉ diễn tả quan điểm.

Examples

Many people look upon him as a hero.

Nhiều người **coi** anh ấy là anh hùng.

I look upon honesty as the most important quality.

Tôi **xem** sự trung thực là phẩm chất quan trọng nhất.

They look upon change as a threat.

Họ **xem** thay đổi như một mối đe dọa.

She doesn't look upon money as the key to happiness.

Cô ấy không **xem** tiền là chìa khóa của hạnh phúc.

Some kids look upon their teachers as friends.

Một số trẻ **xem** thầy cô giáo của mình như những người bạn.

I never looked upon it as a big deal until now.

Tôi chưa bao giờ **xem** đó là chuyện lớn cho đến bây giờ.