"look upon" in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ hoặc đánh giá ai đó hay điều gì đó theo một cách cụ thể; có quan điểm hoặc ý kiến nhất định về họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, trang trọng; kết hợp với 'as': 'coi ai đó như ...'. Không dùng cho nghĩa nhìn trực tiếp, chỉ diễn tả quan điểm.
Examples
Many people look upon him as a hero.
Nhiều người **coi** anh ấy là anh hùng.
I look upon honesty as the most important quality.
Tôi **xem** sự trung thực là phẩm chất quan trọng nhất.
They look upon change as a threat.
Họ **xem** thay đổi như một mối đe dọa.
She doesn't look upon money as the key to happiness.
Cô ấy không **xem** tiền là chìa khóa của hạnh phúc.
Some kids look upon their teachers as friends.
Một số trẻ **xem** thầy cô giáo của mình như những người bạn.
I never looked upon it as a big deal until now.
Tôi chưa bao giờ **xem** đó là chuyện lớn cho đến bây giờ.