Herhangi bir kelime yazın!

"look up" in Vietnamese

tra cứutìm kiếm (thông tin)

Definition

Tìm thông tin cụ thể như từ mới, số điện thoại, sự thật trong sách, trên mạng hoặc cơ sở dữ liệu. Cũng có nghĩa là tình hình tốt lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi cần tìm nghĩa từ mới, thông tin trên mạng. Phân biệt với "look for" (tìm vật thể) và "look after" (chăm sóc). "Look up" dùng chủ yếu cho thông tin.

Examples

I need to look up his phone number.

Tôi cần phải **tra cứu** số điện thoại của anh ấy.

Could you look up this word in the dictionary?

Bạn có thể **tra cứu** từ này trong từ điển không?

I often look up information online.

Tôi thường xuyên **tra cứu** thông tin trên mạng.

If you're not sure, just look it up.

Nếu bạn không chắc, chỉ cần **tra cứu** thôi.

Things are finally starting to look up for her.

Cuối cùng mọi chuyện cũng bắt đầu **khởi sắc** với cô ấy.

He had to look up old friends after moving to a new city.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy phải **tìm kiếm** bạn cũ.