Herhangi bir kelime yazın!

"look up and down" in Vietnamese

nhìn từ đầu đến chân

Definition

Nhìn ai đó một cách chậm rãi từ đầu đến chân để quan sát hoặc đánh giá ngoại hình của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có thể mang ý tò mò, đánh giá hoặc hấp dẫn; nên chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm. Thường dùng với tân ngữ chỉ người như 'look someone up and down'. Không nhầm với 'look up' (tìm kiếm) và 'look down' (nhìn xuống).

Examples

She looked him up and down before answering.

Cô ấy **nhìn anh ta từ đầu đến chân** trước khi trả lời.

The teacher looked the class up and down in silence.

Thầy giáo **nhìn cả lớp từ đầu đến chân** trong im lặng.

He looked me up and down with a frown.

Anh ấy **nhìn tôi từ đầu đến chân** với vẻ cau mày.

People always look me up and down when I wear this jacket.

Mỗi khi tôi mặc chiếc áo khoác này, mọi người đều **nhìn tôi từ đầu đến chân**.

She just looked me up and down and walked away without saying a word.

Cô ấy chỉ **nhìn tôi từ đầu đến chân** rồi bỏ đi mà không nói một lời.

If someone looks you up and down, don't take it personally—maybe they're just curious.

Nếu ai đó **nhìn bạn từ đầu đến chân**, đừng nghĩ quá; có thể họ chỉ tò mò thôi.