Herhangi bir kelime yazın!

"look toward" in Vietnamese

nhìn về phíahướng tới (nghĩa bóng)

Definition

Hướng mắt hoặc sự chú ý về phía ai đó hoặc cái gì đó; cũng dùng với ý nghĩa hy vọng hoặc chờ đợi điều gì đó trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng vừa cho nghĩa đen (quay lưng, hướng mắt về phía gì đó) vừa trong nghĩa bóng cho hy vọng hoặc dự định tương lai. Thường theo sau bởi danh từ hoặc mốc thời gian.

Examples

She looked toward the window when she heard a noise.

Cô ấy **nhìn về phía** cửa sổ khi nghe thấy tiếng động.

The children looked toward their teacher for answers.

Lũ trẻ **nhìn về phía** cô giáo để tìm câu trả lời.

We look toward next year with hope.

Chúng tôi **hướng tới** năm sau với hy vọng.

Investors are looking toward new opportunities in technology.

Các nhà đầu tư đang **hướng tới** những cơ hội mới trong công nghệ.

As graduation approaches, many students look toward their future careers.

Khi lễ tốt nghiệp đến gần, nhiều sinh viên **hướng tới** sự nghiệp tương lai của mình.

You should always look toward improving yourself, no matter the circumstances.

Dù hoàn cảnh nào, bạn cũng nên luôn **hướng tới** việc hoàn thiện bản thân.