"look to" in Vietnamese
Definition
Dựa vào ai đó để nhận sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ; tìm đến ai đó mỗi khi cần lời khuyên hoặc giải pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'for' hoặc động từ nguyên mẫu, ví dụ: 'look to you for help'. Không dùng cho nghĩa nhìn bằng mắt; chỉ dùng khi nói về sự phụ thuộc, tin tưởng.
Examples
People look to teachers for guidance.
Mọi người thường **trông cậy vào** giáo viên để được hướng dẫn.
Children often look to their parents for help.
Trẻ em thường **nhờ đến** cha mẹ khi cần giúp đỡ.
We look to our friends when we need support.
Chúng tôi **trông cậy vào** bạn bè khi cần sự hỗ trợ.
The team will look to their coach for advice during the game.
Đội sẽ **nhờ đến** huấn luyện viên để xin lời khuyên trong trận đấu.
Whenever there's a problem, everyone looks to Lisa to solve it.
Khi có vấn đề gì, mọi người đều **trông cậy vào** Lisa để giải quyết.
If the plan fails, we'll have to look to other options.
Nếu kế hoạch thất bại, chúng ta sẽ phải **nhờ đến** các lựa chọn khác.