Herhangi bir kelime yazın!

"look to" in Vietnamese

trông cậy vàonhờ đến

Definition

Dựa vào ai đó để nhận sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ; tìm đến ai đó mỗi khi cần lời khuyên hoặc giải pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'for' hoặc động từ nguyên mẫu, ví dụ: 'look to you for help'. Không dùng cho nghĩa nhìn bằng mắt; chỉ dùng khi nói về sự phụ thuộc, tin tưởng.

Examples

People look to teachers for guidance.

Mọi người thường **trông cậy vào** giáo viên để được hướng dẫn.

Children often look to their parents for help.

Trẻ em thường **nhờ đến** cha mẹ khi cần giúp đỡ.

We look to our friends when we need support.

Chúng tôi **trông cậy vào** bạn bè khi cần sự hỗ trợ.

The team will look to their coach for advice during the game.

Đội sẽ **nhờ đến** huấn luyện viên để xin lời khuyên trong trận đấu.

Whenever there's a problem, everyone looks to Lisa to solve it.

Khi có vấn đề gì, mọi người đều **trông cậy vào** Lisa để giải quyết.

If the plan fails, we'll have to look to other options.

Nếu kế hoạch thất bại, chúng ta sẽ phải **nhờ đến** các lựa chọn khác.