Herhangi bir kelime yazın!

"look the other way" in Vietnamese

làm ngơlàm như không thấy

Definition

Cố ý phớt lờ hoặc vờ như không biết một điều sai trái dù bạn có thể can thiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực và dùng trong thảo luận về đạo đức. Không dùng cho nghĩa đen (quay đầu đi), mà để chỉ việc giả vờ không biết chuyện xấu.

Examples

It's wrong to look the other way when someone is being bullied.

Thật sai khi **làm ngơ** khi ai đó bị bắt nạt.

Many people look the other way when they see litter on the street.

Nhiều người **làm ngơ** khi thấy rác trên đường.

Don't look the other way if you notice something unsafe at work.

Nếu bạn nhận thấy điều gì đó không an toàn ở nơi làm việc, đừng **làm ngơ**.

Sometimes it's easier to just look the other way than to get involved.

Đôi khi đơn giản là **làm ngơ** sẽ dễ dàng hơn là tham gia vào.

She saw her friend cheating but decided to look the other way.

Cô ấy nhìn thấy bạn mình gian lận nhưng đã quyết định **làm ngơ**.

We can't just look the other way when injustice happens.

Chúng ta không thể chỉ đơn giản **làm ngơ** khi có bất công xảy ra.