Herhangi bir kelime yazın!

"look on the bright side" in Vietnamese

nhìn vào mặt tích cựcnhìn về phía tươi sáng

Definition

Cố gắng tìm ra điều tốt hoặc tích cực trong một tình huống xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi an ủi hoặc khuyên người khác, mang tính thân mật. Nếu lạm dụng có thể nghe nhàm chán hoặc không chân thành.

Examples

Look on the bright side—at least you finished your project.

**Nhìn vào mặt tích cực** đi—ít nhất bạn đã hoàn thành dự án rồi.

Try to look on the bright side when you feel sad.

Khi buồn, hãy cố **nhìn vào mặt tích cực** nhé.

Even after losing the game, we should look on the bright side.

Dù thua trận, chúng ta vẫn nên **nhìn vào mặt tích cực**.

It’s raining, but hey, look on the bright side—we needed water for the garden.

Trời mưa đấy, nhưng **nhìn vào mặt tích cực**—vườn cần nước mà!

I know it's tough, but let's look on the bright side and see what good can come from this.

Tớ biết khó khăn, nhưng hãy **nhìn vào mặt tích cực** và xem điều gì tốt có thể đến từ việc này.

"I didn't get the job." "Well, look on the bright side—now you have time to travel!"

"Mình không được nhận việc." "Thôi, **nhìn vào mặt tích cực**—giờ bạn có thời gian đi du lịch!"