Herhangi bir kelime yazın!

"look into" in Vietnamese

xem xétđiều tra

Definition

Tìm hiểu, kiểm tra hoặc điều tra để biết rõ một tình huống, vấn đề hoặc câu hỏi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng thân mật khi bắt đầu điều tra hoặc kiểm tra sự việc ('look into the matter', 'look into a complaint'). Không phải nghĩa nhìn vào bên trong.

Examples

I will look into your request and get back to you soon.

Tôi sẽ **xem xét** yêu cầu của bạn và trả lời sớm cho bạn.

The police will look into the accident.

Cảnh sát sẽ **điều tra** vụ tai nạn đó.

Can you look into this problem for me?

Bạn có thể **xem xét** vấn đề này giúp tôi không?

We're going to look into what caused the delay.

Chúng tôi sẽ **xem xét** nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.

Thanks for telling me—I'll look into it right away.

Cảm ơn vì đã báo cho tôi—tôi sẽ **xem xét** ngay lập tức.

I heard a strange noise last night, so I'll look into it today.

Tôi đã nghe một tiếng động lạ tối qua, nên hôm nay sẽ **xem xét** nó.