"look in the face" in Vietnamese
Definition
Nhìn thẳng vào mặt ai đó, thể hiện sự dũng cảm, trung thực hoặc đối diện trực tiếp với một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen (nhìn vào mặt ai) hoặc nghĩa bóng (đối diện khó khăn hoặc sự thật). ‘look someone in the face’ nhấn mạnh sự can đảm.
Examples
He could not look her in the face after lying to her.
Anh ấy không thể **nhìn thẳng vào mặt cô ấy** sau khi nói dối.
Please look me in the face when you talk.
Khi nói chuyện, làm ơn **nhìn thẳng vào mặt tôi**.
I can't look my teacher in the face if I fail this test.
Nếu trượt bài kiểm tra này, tôi không thể **nhìn thẳng vào mặt giáo viên**.
Sometimes you just have to look your fears in the face and keep going.
Đôi khi bạn phải **nhìn thẳng vào nỗi sợ** và tiếp tục tiến lên.
She was brave enough to look the truth in the face.
Cô ấy đủ dũng cảm để **nhìn thẳng vào sự thật**.
If you can't look him in the face, maybe you should apologize.
Nếu bạn không thể **nhìn thẳng vào mặt anh ấy**, có lẽ bạn nên xin lỗi.