Herhangi bir kelime yazın!

"look daggers at" in Vietnamese

nhìn giận dữnhìn như muốn giết

Definition

Nhìn ai đó với ánh mắt rất giận dữ, như thể muốn làm họ tổn thương chỉ bằng cái nhìn.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính hình ảnh, thường dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh cảm xúc. Không phải thực sự dùng vũ khí, chỉ là cái nhìn rất giận dữ.

Examples

After the argument, she looked daggers at her friend.

Sau khi cãi nhau, cô ấy **nhìn giận dữ** bạn mình.

The teacher looked daggers at the noisy students.

Giáo viên **nhìn giận dữ** các học sinh ồn ào.

His mother looked daggers at him when he broke the vase.

Khi anh ấy làm vỡ bình hoa, mẹ anh **nhìn giận dữ** anh ấy.

If looks could kill, she’d have looked daggers at her boss in that meeting.

Nếu ánh mắt có thể giết người, thì trong cuộc họp đó cô ấy đã **nhìn như muốn giết** sếp của mình.

He accidentally ate her lunch, and she looked daggers at him all afternoon.

Anh ấy lỡ ăn phần cơm trưa của cô ấy và cả buổi chiều cô ấy đều **nhìn giận dữ** anh.

When I told the secret by mistake, everyone at the table looked daggers at me.

Tôi lỡ nói ra bí mật, và mọi người ở bàn đều **nhìn giận dữ** tôi.