Herhangi bir kelime yazın!

"look back" in Vietnamese

nhìn lại

Definition

Nghĩ lại hoặc nhớ về quá khứ; cũng có thể là quay đầu lại để nhìn phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'look back on' để nói về việc nghĩ lại những kỷ niệm, quá khứ. Trong giao tiếp hàng ngày, mang nghĩa hồi tưởng nhiều hơn là xoay đầu.

Examples

Sometimes I look back and remember my school days.

Đôi khi tôi **nhìn lại** và nhớ về những ngày còn đi học.

Please don't look back while driving.

Làm ơn đừng **nhìn lại** khi đang lái xe.

She likes to look back on happy memories.

Cô ấy thích **nhìn lại** những ký ức hạnh phúc.

When I look back, I realize how much I've grown.

Khi tôi **nhìn lại**, tôi nhận ra mình đã trưởng thành như thế nào.

Don't look back—just keep moving forward.

Đừng **nhìn lại**—hãy tiếp tục tiến về phía trước.

It's easy to look back and wish you had done things differently.

Thật dễ dàng để **nhìn lại** và ước mình đã làm khác đi.