"look away" in Vietnamese
Definition
Quay đi hoặc hướng mắt sang chỗ khác để không nhìn thấy điều gì đó. Thường dùng khi cảm thấy ngại ngùng hoặc muốn tránh xem điều không dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó né tránh ánh mắt người khác, xấu hổ hoặc không muốn nhìn cảnh không thoải mái. Hay gặp trong chỉ dẫn ('đừng quay đi'), hoặc nói về cảm xúc khi xấu hổ, bối rối.
Examples
Please don't look away when I'm talking to you.
Làm ơn đừng **ngoảnh mặt đi** khi tôi đang nói chuyện với bạn.
He looked away because he was embarrassed.
Anh ấy **quay mặt đi** vì ngượng.
I had to look away during the scary part of the movie.
Tôi đã phải **ngoảnh mặt đi** khi đến đoạn đáng sợ trong phim.
Whenever it gets too emotional, I just look away and pretend I’m fine.
Khi cảm xúc tràn ngập, tôi chỉ **quay mặt đi** và giả vờ không sao.
It's hard not to look away when something is uncomfortable.
Rất khó để không **ngoảnh mặt đi** khi gặp điều không thoải mái.
She tried to catch his eye, but he kept looking away every time.
Cô ấy cố nhìn vào mắt anh, nhưng lần nào anh cũng **ngoảnh mặt đi**.