Herhangi bir kelime yazın!

"look askance at" in Vietnamese

nhìn với ánh mắt nghi ngờliếc nhìn theo cách không tin tưởng

Definition

Nhìn ai đó hoặc điều gì đó với sự ngờ vực, nghi ngờ hoặc không tán thành, thường là bằng ánh mắt nghi ngờ hoặc liếc nhìn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng/literary, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Thường dùng để diễn tả sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng.

Examples

Many people look askance at new technology.

Nhiều người **nhìn với ánh mắt nghi ngờ** công nghệ mới.

His parents look askance at his career choice.

Bố mẹ anh ấy **nhìn với ánh mắt nghi ngờ** về lựa chọn nghề nghiệp của anh.

She looked askance at the suggestion.

Cô ấy **nhìn với ánh mắt nghi ngờ** về đề nghị đó.

When I arrived in jeans, the staff looked askance at me.

Khi tôi đến mặc quần jean, nhân viên **nhìn tôi với ánh mắt nghi ngờ**.

People often look askance at anything unusual.

Người ta thường **nhìn với ánh mắt nghi ngờ** bất cứ điều gì lạ lùng.

They tend to look askance at outsiders in this small town.

Ở thị trấn nhỏ này, họ thường **nhìn người ngoài với ánh mắt nghi ngờ**.