Herhangi bir kelime yazın!

"longyi" in Vietnamese

longyixà-rông Myanmar

Definition

Một mảnh vải dài quấn quanh eo như váy hoặc xà-rông, truyền thống của cả nam và nữ ở Myanmar.

Usage Notes (Vietnamese)

'longyi' chủ yếu ám chỉ trang phục truyền thống Myanmar. Nam và nữ đều mặc nhưng kiểu dáng, màu sắc khác nhau.

Examples

Do you know how to tie a longyi properly?

Bạn có biết buộc **longyi** đúng cách không?

He wears a longyi every day.

Anh ấy mặc **longyi** mỗi ngày.

Women also wear the longyi in Myanmar.

Phụ nữ ở Myanmar cũng mặc **longyi**.

A longyi is comfortable in hot weather.

**Longyi** rất thoải mái khi trời nóng.

Tourists often like to try wearing a longyi when visiting Myanmar.

Khách du lịch thường thích thử mặc **longyi** khi đến Myanmar.

I forgot I was still wearing my longyi when I answered the video call!

Tôi quên mất là mình vẫn đang mặc **longyi** khi trả lời cuộc gọi video!