Herhangi bir kelime yazın!

"longshoremen" in Vietnamese

công nhân bốc xếp cảng

Definition

Công nhân bốc xếp cảng là những người làm việc tại cảng, chịu trách nhiệm xếp dỡ hàng hóa lên xuống tàu thuyền. Công việc này đòi hỏi sức lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái hơi cũ và phổ biến ở Mỹ. Hiện tại, 'công nhân cảng' hoặc 'công nhân bốc xếp' cũng thường dùng. Không dùng cho nhân viên ở sân bay hoặc nhà ga.

Examples

The longshoremen work at the docks every day.

Các **công nhân bốc xếp cảng** làm việc ở bến cảng mỗi ngày.

Many longshoremen load containers onto ships.

Nhiều **công nhân bốc xếp cảng** chất các container lên tàu.

The strike by the longshoremen delayed several shipments.

Cuộc đình công của **công nhân bốc xếp cảng** đã làm trì hoãn nhiều chuyến hàng.

My uncle was one of the longshoremen down at the harbor.

Chú tôi từng là một trong những **công nhân bốc xếp cảng** ở bến tàu.

The life of a longshoremen can be tough, with early mornings and hard labor.

Cuộc sống của một **công nhân bốc xếp cảng** có thể rất vất vả, với những buổi sáng sớm và công việc nặng nhọc.

Without the longshoremen, the port would come to a standstill.

Nếu không có **công nhân bốc xếp cảng**, cảng sẽ tê liệt.