"longitudinal" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó theo chiều dài hoặc dọc; thường dùng cho nghiên cứu kéo dài trong một khoảng thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dọc' thường dùng trong ngữ cảnh khoa học/y tế ('nghiên cứu dọc'), trái nghĩa với 'ngang' (cross-sectional). Cũng dùng chỉ hướng hay trục của vật thể.
Examples
The scientist conducted a longitudinal study on child development.
Nhà khoa học đã thực hiện một nghiên cứu **dọc** về sự phát triển của trẻ em.
The car was examined along its longitudinal axis.
Chiếc xe được kiểm tra dọc theo trục **dọc** của nó.
We measured the longitudinal growth of the tree every year.
Chúng tôi đã đo sự phát triển **dọc** của cây mỗi năm.
They tracked participants' health in a longitudinal way over two decades.
Họ đã theo dõi sức khỏe của người tham gia một cách **dọc** trong suốt hai thập kỷ.
A longitudinal section of the building revealed hidden structural issues.
Một mặt cắt **dọc** của tòa nhà đã lộ ra các vấn đề cấu trúc ẩn.
He prefers longitudinal research because it shows real changes over time.
Anh ấy thích nghiên cứu **dọc** vì nó cho thấy sự thay đổi thực theo thời gian.