"longitude" in Vietnamese
Definition
Kinh độ là khoảng cách tính bằng độ về phía đông hoặc tây so với kinh tuyến gốc, dùng để xác định vị trí trên bề mặt Trái Đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong địa lý, dẫn đường, hay đọc bản đồ; luôn đi cùng với 'latitude' (vĩ độ) và thường biểu thị bằng độ. Không liên quan đến chiều dài hay thời gian.
Examples
The city is located at 30 degrees longitude.
Thành phố nằm ở **kinh độ** 30 độ.
Maps usually show both latitude and longitude.
Bản đồ thường hiển thị cả vĩ độ và **kinh độ**.
Sailors use longitude to find their position at sea.
Thủy thủ dùng **kinh độ** để xác định vị trí của mình trên biển.
Can you check the longitude on your GPS so we know where we are?
Bạn có thể kiểm tra **kinh độ** trên GPS để biết chúng ta đang ở đâu không?
Every place on Earth has a unique longitude and latitude.
Mỗi nơi trên Trái Đất đều có một **kinh độ** và vĩ độ duy nhất.
I always get confused between longitude and latitude on maps.
Tôi luôn bị nhầm lẫn giữa **kinh độ** và vĩ độ trên bản đồ.