Herhangi bir kelime yazın!

"longhaired" in Vietnamese

tóc dàilông dài (cho động vật)

Definition

Chỉ người hoặc động vật có tóc hay lông dài. Thường dùng cho người, mèo, chó hoặc các loài vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tóc đầu hoặc lông thú cưng ('long-haired dog/cat'), ít khi dùng cho lông tay chân. Đôi khi nói về người nhìn kiểu xưa (ca sĩ nhạc rock).

Examples

The longhaired girl is my sister.

Cô gái **tóc dài** đó là em gái tôi.

She has a longhaired cat.

Cô ấy có một con mèo **lông dài**.

That dog is longhaired and very cute.

Con chó đó **lông dài** và rất dễ thương.

He used to be a longhaired rock musician in the '70s.

Anh ấy từng là nhạc sĩ rock **tóc dài** vào những năm 70.

My new roommate is really cool and longhaired.

Bạn cùng phòng mới của tôi rất tuyệt và **tóc dài**.

Some people prefer longhaired dogs because they look fluffy.

Một số người thích chó **lông dài** vì chúng trông bông xù.