"longboats" in Vietnamese
Definition
Thuyền dài là loại thuyền hẹp và dài, thường xuất hiện trong lịch sử với người Viking hoặc tàu cũ, dùng để chở người hoặc hàng trên nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng để chỉ thuyền Viking hoặc thuyền cứu sinh trên tàu cổ; hầu như không dùng cho thuyền hiện đại.
Examples
The Vikings traveled in longboats across the sea.
Người Viking đã vượt biển bằng **thuyền dài** của họ.
The sailors lowered the longboats to escape the sinking ship.
Các thủy thủ hạ **thuyền dài** xuống để thoát khỏi con tàu đang chìm.
We saw ancient longboats displayed in the museum.
Chúng tôi đã thấy những **thuyền dài** cổ đại được trưng bày ở bảo tàng.
During the reenactment, a team rowed their longboats up the river.
Trong buổi tái hiện, một đội đã chèo **thuyền dài** ngược dòng sông.
You can actually take a ride in replicated Viking longboats at the festival.
Thực sự có thể đi thử **thuyền dài** Viking được phục chế tại lễ hội.
Stories describe how pirate crews would often approach ships quietly in their longboats at night.
Chuyện kể rằng các thủy thủ cướp biển thường tiếp cận tàu vào ban đêm bằng **thuyền dài** một cách lặng lẽ.