Herhangi bir kelime yazın!

"long time" in Vietnamese

một thời gian dài

Definition

“Một thời gian dài” chỉ một khoảng thời gian kéo dài rất lâu, có thể là nhiều phút, nhiều giờ, nhiều ngày hoặc nhiều năm. Thường dùng khi nói về điều đã xảy ra cách đây lâu hoặc việc sẽ tốn nhiều thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong cả giao tiếp và văn viết. Hay đi kèm với các giới từ như 'for', 'since'. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thành ngữ “long time no see” có thể dịch là “lâu quá không gặp”.

Examples

I have waited for a long time.

Tôi đã chờ đợi **một thời gian dài**.

It takes a long time to learn a new language.

Học một ngôn ngữ mới mất **một thời gian dài**.

She hasn't seen her friend in a long time.

Cô ấy đã lâu không gặp bạn mình.

Wow, it's been a long time since we last talked!

Ôi, **lâu quá** kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện!

Getting over a breakup can take a long time.

Vượt qua sau chia tay có thể mất **một thời gian dài**.

Sorry for the delay—traffic held me up for a long time.

Xin lỗi vì đến muộn—tôi bị kẹt xe **một thời gian dài**.