Herhangi bir kelime yazın!

"long time no hear" in Vietnamese

lâu rồi không nghe tin bạn

Definition

Cách thân thiện và không trang trọng để nói rằng bạn đã lâu không nghe tin tức từ ai đó. Thường dùng khi nhắn tin, email hoặc gọi để kết nối lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng trong chat, tin nhắn hoặc email với bạn bè. Khác với 'long time no see' ở chỗ liên quan đến tin/tin nhắn chứ không phải gặp mặt. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Long time no hear! How have you been?

**Lâu rồi không nghe tin bạn**! Khỏe không?

I saw your message and thought, 'long time no hear.'

Mình thấy tin nhắn của bạn và nghĩ, '**lâu rồi không nghe tin bạn**'.

My friend called today. Long time no hear from her!

Bạn mình gọi hôm nay. **Lâu rồi không nghe tin từ cô ấy**!

Hey, long time no hear! What’s new with you these days?

Này, **lâu rồi không nghe tin bạn**! Dạo này có gì mới không?

You popped up in my inbox and I thought, 'long time no hear!'

Bạn xuất hiện trong hộp thư mình và mình nghĩ, '**lâu rồi không nghe tin bạn**'!

Wow, long time no hear—I almost forgot what your voice sounds like!

Ôi, **lâu rồi không nghe tin bạn**—mình suýt quên giọng bạn luôn đó!