"long since" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nói điều gì đó đã xảy ra rất lâu trước đây hoặc đã đúng trong một thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
'long since' chủ yếu xuất hiện trong văn viết, mang tính trang trọng, và thường đi với hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành. Không dùng cho sự kiện dự đoán trong tương lai.
Examples
The store has long since closed.
Cửa hàng đó **lâu rồi** đã đóng cửa.
He moved away long since.
Anh ấy đã chuyển đi **lâu rồi**.
Their friendship had long since ended.
Tình bạn của họ **lâu rồi** đã kết thúc.
We’ve long since stopped worrying about it.
Chúng tôi **lâu rồi** đã thôi không lo lắng về việc đó nữa.
Those rules have long since become outdated.
Những quy tắc đó **lâu rồi** đã trở nên lỗi thời.
If you’re looking for him, he’s long since left.
Nếu bạn tìm anh ấy thì anh ấy **lâu rồi** đã rời đi rồi.