Herhangi bir kelime yazın!

"long run" in Vietnamese

về lâu dàivề dài hạn

Definition

Khoảng thời gian rất dài trong tương lai, đặc biệt khi nói đến kết quả hoặc tác động cuối cùng của việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là 'về lâu dài'. Chủ yếu nói về kết quả hoặc tác động sau một thời gian dài, không phải chỉ việc chạy đường dài.

Examples

Eating healthy food is better in the long run.

Ăn thực phẩm lành mạnh tốt hơn **về lâu dài**.

In the long run, you will save more money by walking to work.

**Về lâu dài**, bạn sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn nếu đi bộ đến nơi làm việc.

Studying every day helps you in the long run.

Học mỗi ngày sẽ giúp bạn **về lâu dài**.

Sure, it takes time, but in the long run you'll be glad you did it.

Đúng là mất thời gian, nhưng **về lâu dài** bạn sẽ vui vì mình đã làm điều đó.

Don't worry about small problems—they don't matter much in the long run.

Đừng lo về những vấn đề nhỏ—chúng không quan trọng **về lâu dài**.

It may seem expensive now, but it's a smart investment in the long run.

Bây giờ có vẻ đắt, nhưng đó là khoản đầu tư thông minh **về lâu dài**.