"lonelier" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cô đơn hoặc bị cô lập nhiều hơn trước; đây là dạng so sánh của ‘lonely’.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ‘cô đơn hơn’ để so sánh mức độ cảm thấy cô đơn (“Tôi thấy cô đơn hơn ở đây so với ở nhà”). Thường miêu tả sự cô lập về cảm xúc, không chỉ về thể chất.
Examples
After moving to a new city, she felt lonelier than before.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy cảm thấy **cô đơn hơn** trước.
Winter makes some people feel lonelier than summer.
Mùa đông khiến một số người cảm thấy **cô đơn hơn** mùa hè.
He became lonelier after his friends moved away.
Anh ấy trở nên **cô đơn hơn** sau khi bạn bè rời đi.
Sometimes being in a crowd makes me feel lonelier than being alone.
Đôi khi ở giữa đám đông lại khiến tôi cảm thấy **cô đơn hơn** là khi ở một mình.
The more time passes, the lonelier I get.
Thời gian càng trôi qua, tôi càng **cô đơn hơn**.
Moving abroad sounded exciting, but in reality I felt lonelier than ever.
Chuyển ra nước ngoài nghe có vẻ thú vị, nhưng thực tế tôi cảm thấy **cô đơn hơn** bao giờ hết.