Herhangi bir kelime yazın!

"londoner" in Vietnamese

người Luân Đôn

Definition

Người Luân Đôn là người sinh ra, sống ở hoặc gắn bó mật thiết với thủ đô London của nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để chỉ người; không dùng cho công ty hay đồ vật. Thường viết hoa khi nói về người London.

Examples

She is a proud Londoner.

Cô ấy là một **người Luân Đôn** tự hào.

My father is a Londoner.

Bố tôi là một **người Luân Đôn**.

Every Londoner knows about Big Ben.

Mọi **người Luân Đôn** đều biết về Big Ben.

You can always spot a Londoner by their unique accent.

Bạn luôn có thể nhận ra **người Luân Đôn** qua giọng đặc trưng của họ.

As a Londoner, she loves rainy weather and busy streets.

Là một **người Luân Đôn**, cô ấy thích thời tiết mưa và những con phố đông đúc.

He might live in Paris now, but he'll always feel like a Londoner at heart.

Bây giờ anh ấy có thể đang sống ở Paris, nhưng trong lòng, anh sẽ luôn là một **người Luân Đôn**.