Herhangi bir kelime yazın!

"lohan" in Indonesian

Lohan (họ)La Hán (Phật giáo)

Definition

'Lohan' có thể là một họ hoặc chỉ người đã đạt được giác ngộ trong Phật giáo, gọi là La Hán.

Usage Notes (Indonesian)

Hãy phân biệt nghĩa họ và nghĩa Phật giáo tùy theo ngữ cảnh. Trong tôn giáo, thường dùng để chỉ 'La Hán'; còn với tên người thì hiếm gặp.

Examples

Lohan is a rare surname in English-speaking countries.

**Lohan** là một họ hiếm ở các nước nói tiếng Anh.

The temple has statues of the eighteen lohan.

Ngôi chùa có các bức tượng mười tám **La Hán**.

Lohan achieved enlightenment through meditation.

**La Hán** đã đạt giác ngộ thông qua thiền định.

People often confuse 'arhat' and 'lohan', but they mean the same thing in Buddhism.

Nhiều người hay nhầm 'arhat' và '**la hán**', nhưng trong Phật giáo thì chúng cùng nghĩa.

My friend's last name is Lohan, just like the actress.

Bạn của tôi mang họ **Lohan**, giống như nữ diễn viên vậy.

Have you seen the lohan sculptures at the new Buddhist center? They’re amazing!

Bạn đã thấy các tượng **La Hán** ở trung tâm Phật giáo mới chưa? Đẹp lắm!