Herhangi bir kelime yazın!

"logwood" in Vietnamese

gỗ huyết mộc

Definition

Một loại cây nhiệt đới ở châu Mỹ, gỗ của nó dùng để tạo ra thuốc nhuộm tự nhiên màu đỏ hoặc tím. 'Gỗ huyết mộc' cũng chỉ chính loại thuốc nhuộm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, thực vật học hoặc ngành dệt may. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

Logwood is used to make natural dye for fabrics.

**Gỗ huyết mộc** được dùng để làm thuốc nhuộm tự nhiên cho vải.

The logwood tree grows in Central America.

Cây **gỗ huyết mộc** mọc ở Trung Mỹ.

In the past, people traded logwood for its valuable dye.

Ngày xưa, người ta giao dịch **gỗ huyết mộc** để lấy thuốc nhuộm quý giá.

The purple color in some old textiles came from logwood.

Màu tím trên một số vải cũ đến từ **gỗ huyết mộc**.

Did you know that logwood was once more valuable than gold in Europe?

Bạn có biết, **gỗ huyết mộc** từng quý hơn vàng ở châu Âu không?

Modern factories rarely use logwood anymore because of synthetic dyes.

Các nhà máy hiện đại hầu như không dùng **gỗ huyết mộc** nữa vì đã có thuốc nhuộm tổng hợp.