"loggers" in Vietnamese
Definition
Tiều phu là người làm nghề đốn cây lấy gỗ, thường làm việc trong rừng và sử dụng máy móc nặng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Logger' chỉ dùng cho người đốn gỗ chuyên nghiệp, không dùng cho người đi nhặt củi thông thường. Trong các vấn đề môi trường, 'illegal loggers' chỉ những người khai thác gỗ trái phép.
Examples
Loggers work in the forest cutting trees.
**Tiều phu** làm việc trong rừng đốn cây.
Some loggers use chainsaws to cut wood.
Một số **tiều phu** dùng cưa máy để cắt gỗ.
Loggers collect the trees and load them onto trucks.
**Tiều phu** thu gom cây rồi chất lên xe tải.
Many loggers travel to remote areas and stay for weeks at a time.
Nhiều **tiều phu** đến vùng hẻo lánh và ở lại nhiều tuần.
In some countries, illegal loggers are a big problem for the environment.
Ở một số quốc gia, **tiều phu** khai thác gỗ trái phép là vấn đề lớn với môi trường.
My uncle used to be one of the best loggers in the region.
Bác tôi từng là một trong những **tiều phu** giỏi nhất vùng.