Herhangi bir kelime yazın!

"logger" in Vietnamese

tiều phutrình ghi nhật ký (logger)

Definition

Tiều phu là người chuyên chặt cây trong rừng để kiếm sống. Trong lĩnh vực công nghệ, 'logger' còn chỉ phần mềm hoặc thiết bị ghi lại dữ liệu hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong sinh hoạt hàng ngày, nghĩa tiều phu (làm nghề chặt cây) phổ biến hơn. Trong công nghệ, 'logger' thường dùng cho phần mềm ghi lại lỗi hoặc dữ liệu hệ thống, ví dụ: 'error logger'. Chú ý không nhầm với 'blogger' (người viết blog).

Examples

The logger cut down a large tree in the forest.

**Tiều phu** đã chặt một cái cây lớn trong rừng.

My uncle works as a logger.

Chú tôi làm nghề **tiều phu**.

A logger is needed to check all the system errors.

Cần có một **trình ghi nhật ký** để kiểm tra tất cả các lỗi hệ thống.

The old town used to have many loggers, but times have changed.

Thị trấn cũ từng có nhiều **tiều phu**, nhưng thời thế đã thay đổi.

If you check the logger, you can see what happened overnight in the system.

Nếu bạn kiểm tra **trình ghi nhật ký**, bạn sẽ biết chuyện gì đã xảy ra trong hệ thống qua đêm.

As a logger, he spends weeks in the mountains away from his family.

Là một **tiều phu**, anh ấy phải sống nhiều tuần trên núi xa gia đình.