"lodgings" in Vietnamese
Definition
Nơi để ở hoặc lưu trú tạm thời như phòng khách sạn, phòng trọ, hoặc nhà thuê.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Đề cập đến nơi ở tạm thời, không phải nhà cố định.
Examples
We are looking for lodgings near the beach.
Chúng tôi đang tìm **chỗ ở tạm thời** gần bãi biển.
The university offers cheap lodgings for students.
Trường đại học cung cấp **chỗ ở tạm thời** giá rẻ cho sinh viên.
They found lodgings in the city center.
Họ đã tìm được **chỗ ở tạm thời** ở trung tâm thành phố.
Can you recommend any good lodgings around here?
Bạn có thể giới thiệu **chỗ ở tạm thời** tốt ở quanh đây không?
His lodgings are just a small room above a café.
**Chỗ ở tạm thời** của anh ấy chỉ là một căn phòng nhỏ trên quán cà phê.
After searching for hours, we finally secured some decent lodgings.
Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được **chỗ ở tạm thời** tốt.