Herhangi bir kelime yazın!

"locky" in Vietnamese

locky (liên quan đến ổ khoá, từ lóng hiếm)

Definition

‘locky’ không phải từ chính thức, đôi khi dùng vui để chỉ thứ liên quan đến ổ khoá hoặc là biệt danh cho người thích ổ khoá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chữ này rất hiếm gặp, chỉ xuất hiện trong lời nói vui hoặc biệt danh như ‘locky key’, ‘locky cover’. Không dùng trong văn bản trang trọng, và không giống ‘lucky’ (may mắn).

Examples

My friend gave me a locky keychain.

Bạn tôi tặng tôi móc khoá **locky**.

Sarah calls her brother Locky because he likes locks.

Sarah gọi em trai mình là **Locky** vì cậu ấy thích ổ khoá.

That box has a locky cover.

Chiếc hộp đó có nắp **locky**.

Everyone started calling him Locky after he fixed the school's locks.

Sau khi sửa khoá cho trường, mọi người bắt đầu gọi cậu ấy là **Locky**.

This puzzle has a kind of locky mechanism—you have to twist to open it.

Bộ xếp hình này có cơ chế **locky** – bạn phải xoay mới mở được.

She decorated her journal with stickers and a little locky clasp.

Cô ấy đã trang trí nhật ký bằng sticker và một cái khoá nhỏ **locky**.