Herhangi bir kelime yazın!

"locksmiths" in Vietnamese

thợ sửa khóa

Definition

Những người có nghề làm, sửa chữa và mở khóa. Họ giúp khi bạn bị khóa ngoài hoặc cần làm chìa mới, lắp đặt hệ thống an ninh.

Usage Notes (Vietnamese)

'thợ sửa khóa' là danh từ đếm được. Thường dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật. Cụm từ tiêu biểu: 'gọi thợ sửa khóa', 'thợ sửa khóa khẩn cấp'.

Examples

We lost our keys, so we called the locksmiths.

Chúng tôi làm mất chìa khóa nên đã gọi **thợ sửa khóa**.

Locksmiths can make a new key for your door.

**Thợ sửa khóa** có thể làm chìa khóa mới cho cửa nhà bạn.

Many locksmiths offer emergency services 24/7.

Nhiều **thợ sửa khóa** cung cấp dịch vụ khẩn cấp suốt ngày đêm.

The locksmiths arrived quickly and unlocked my car in minutes.

**Thợ sửa khóa** đến rất nhanh và đã mở khóa xe tôi trong vài phút.

In big cities, some locksmiths also help upgrade home security systems.

Ở các thành phố lớn, một số **thợ sửa khóa** cũng hỗ trợ nâng cấp hệ thống an ninh cho nhà ở.

Sometimes, locksmiths can open a locked safe if you forget the code.

Đôi khi, **thợ sửa khóa** có thể mở két sắt bị khóa khi bạn quên mã số.