Herhangi bir kelime yazın!

"lockjaw" in Vietnamese

hàm cứng

Definition

Tình trạng cơ hàm bị co cứng khiến không thể mở miệng, thường do bệnh uốn ván hoặc một số vấn đề y tế khác gây ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các ngữ cảnh y khoa, đặc biệt nói về bệnh uốn ván. Không dùng cho trường hợp đau hàm thông thường. Các cụm như 'bị lockjaw', 'xuất hiện lockjaw' khá phổ biến.

Examples

People with tetanus sometimes get lockjaw.

Những người bị uốn ván đôi khi gặp phải tình trạng **hàm cứng**.

Lockjaw makes it very hard to open your mouth.

**Hàm cứng** khiến bạn rất khó mở miệng ra.

If you notice lockjaw, see a doctor immediately.

Nếu bạn nhận thấy **hàm cứng**, hãy đi khám bác sĩ ngay.

After his injury, he started having symptoms of lockjaw.

Sau chấn thương, anh ấy bắt đầu có triệu chứng **hàm cứng**.

The doctor said his lockjaw was a sign of something serious.

Bác sĩ nói rằng **hàm cứng** của anh ấy là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng.

You can’t eat much when you have lockjaw.

Bạn khó ăn uống được nhiều khi bị **hàm cứng**.