"lock in" in Vietnamese
Definition
Xác nhận, cố định giá cả, kế hoạch hay thỏa thuận để không thay đổi sau này; cũng có thể là nhốt ai đó, cái gì đó không cho thoát ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kinh tế với giá, ngày, hay thỏa thuận đã chắc chắn. Ít khi dùng về việc nhốt thật. Đừng nhầm với 'khóa' đơn thuần.
Examples
We need to lock in the date for the meeting.
Chúng ta cần phải **chốt lại** ngày họp.
You should lock in that low price before it goes up.
Bạn nên **chốt lại** giá thấp đó trước khi nó tăng lên.
Once they sign, the contract is locked in.
Khi họ ký, hợp đồng sẽ được **chốt lại**.
Can you lock in your answer before we move on?
Bạn có thể **chốt lại** câu trả lời của mình trước khi chúng ta tiếp tục không?
Early buyers were able to lock in the old price for two more years.
Người mua sớm đã **giữ được** giá cũ thêm hai năm nữa.
During the storm, we had to lock in all the animals in the barn.
Trong cơn bão, chúng tôi phải **nhốt** tất cả vật nuôi trong chuồng.