Herhangi bir kelime yazın!

"locate" in Vietnamese

định vịxác định vị trítìm thấy

Definition

Tìm ra vị trí của ai đó hoặc thứ gì đó, đặc biệt khi khó tìm. Cũng có thể chỉ việc xác định vị trí cụ thể của một nơi, vật hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả bình thường và trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'locate the file', 'locate the building on a map', 'be located in'. 'Locate' mang tính chính xác, trang trọng hơn 'find'. Dạng bị động 'is located in' rất phổ biến khi nói về địa điểm.

Examples

I can't locate my keys.

Tôi không thể **định vị** được chìa khóa của mình.

Can you locate the school on this map?

Bạn có thể **xác định vị trí** trường học trên bản đồ này không?

The hotel is located near the train station.

Khách sạn **nằm** gần ga tàu.

We finally located the source of the noise behind the wall.

Cuối cùng chúng tôi đã **xác định** được nguồn tiếng ồn phía sau bức tường.

It took the police two days to locate the missing car.

Cảnh sát mất hai ngày để **tìm thấy** chiếc xe bị mất.

If you can't locate the email, check your spam folder.

Nếu bạn không thể **tìm thấy** email, hãy kiểm tra thư mục spam.