"locale" in Vietnamese
Definition
Địa điểm hoặc nơi cụ thể có đặc điểm hoặc ý nghĩa riêng. Trong tin học, còn chỉ cài đặt về ngôn ngữ và khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Locale' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc trang trọng; đời thường dùng 'địa điểm' hoặc 'nơi'. Ở máy tính, ám chỉ phần cấu hình ngôn ngữ/vùng.
Examples
This café is my favorite locale in the city.
Quán cà phê này là **địa điểm** yêu thích của tôi trong thành phố.
The story takes place in a rural locale.
Câu chuyện diễn ra ở một **địa điểm** nông thôn.
Each locale has its own traditions and culture.
Mỗi **địa điểm** đều có truyền thống và văn hóa riêng.
Set your phone’s language and region in the locale settings.
Hãy cài đặt ngôn ngữ và vùng của điện thoại trong phần cài đặt **locale**.
The restaurant’s riverside locale makes it very popular in summer.
**Địa điểm** ven sông của nhà hàng khiến nó rất đông vào mùa hè.
I love how each locale in this game has a different soundtrack.
Tôi thích mỗi **locale** trong game này đều có nhạc nền khác nhau.