Herhangi bir kelime yazın!

"lobectomy" in Vietnamese

cắt thùy (phẫu thuật)phẫu thuật cắt thùy

Definition

Cắt thùy là phẫu thuật loại bỏ một thùy của cơ quan, phổ biến nhất là phổi. Thường dùng để điều trị ung thư hoặc nhiễm trùng nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là thuật ngữ y khoa, thường gặp trong báo cáo hoặc trao đổi chuyên môn. Chủ yếu nói về phẫu thuật phổi, nhưng cũng có thể dùng cho gan, não. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

My uncle had a lobectomy last year and made a full recovery.

Chú tôi đã được **cắt thùy** năm ngoái và hồi phục hoàn toàn.

The patient needed a lobectomy to treat lung cancer.

Bệnh nhân cần phẫu thuật **cắt thùy** để điều trị ung thư phổi.

A lobectomy removes one section of the lung.

**Cắt thùy** là lấy đi một phần của phổi.

Doctors sometimes perform a lobectomy for severe infections.

Đôi khi bác sĩ thực hiện **cắt thùy** khi bị nhiễm trùng nặng.

After the lobectomy, she was able to breathe much better.

Sau **cắt thùy**, cô ấy thở được tốt hơn nhiều.

The doctors explained that a lobectomy offered the best chance for cure.

Các bác sĩ giải thích rằng **cắt thùy** là cơ hội chữa khỏi tốt nhất.