Herhangi bir kelime yazın!

"lobbyists" in Vietnamese

nhà vận động hành lang

Definition

Nhà vận động hành lang là người được thuê hoặc làm việc để tác động đến quyết định của chính phủ nhằm bảo vệ quyền lợi của một nhóm, công ty hoặc mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh; sắc thái có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực vì 'nhà vận động hành lang' có thể bị xem là làm luật vì lợi ích riêng. Thường gặp trong cụm như 'nhà vận động hành lang của ngành dầu khí', 'nhà vận động hành lang quyền lực'.

Examples

Many lobbyists work in the capital city.

Nhiều **nhà vận động hành lang** làm việc ở thủ đô.

The government met with lobbyists from the healthcare industry.

Chính phủ đã gặp các **nhà vận động hành lang** của ngành y tế.

Lobbyists try to change laws to help certain groups.

**Nhà vận động hành lang** cố gắng thay đổi luật để giúp các nhóm cụ thể.

Some lobbyists spend millions to get their message across.

Một số **nhà vận động hành lang** tiêu hàng triệu đô để truyền đạt thông điệp của mình.

It’s not always clear what lobbyists are asking for behind closed doors.

Không phải lúc nào cũng rõ các **nhà vận động hành lang** đang muốn gì phía sau cánh cửa kín.

The news often reports on how lobbyists influence politicians.

Tin tức thường đưa tin về cách các **nhà vận động hành lang** tác động đến các chính trị gia.