"lobbed" in Vietnamese
Definition
Ném hoặc đánh vật gì đó (thường là bóng) lên cao theo quỹ đạo chậm. Thường gặp trong các môn thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về các cú ném hoặc đánh bóng nhẹ, bay cao; không dùng cho các pha mạnh hoặc nhanh. Cũng dùng khi ném nhẹ đồ vật.
Examples
She lobbed the ball over the net.
Cô ấy **ném bóng bổng** qua lưới.
He lobbed a question at the speaker.
Anh ấy **vẩy nhẹ** một câu hỏi cho diễn giả.
The player lobbed the ball to her teammate.
Cầu thủ **ném bóng bổng** cho đồng đội của mình.
He lobbed his keys across the room when he got home.
Anh ấy vừa về nhà đã **vẩy nhẹ** chìa khoá sang phía bên kia phòng.
The goalie lobbed the ball far down the field.
Thủ môn **ném bóng bổng** xuống tận cuối sân.
She lobbed a soft shot just over her opponent’s head.
Cô ấy **đánh nhẹ** quả bóng vừa qua đầu đối thủ.